Hình nền cho textile
BeDict Logo

textile

/ˈtɛks.taɪl/

Định nghĩa

noun

Vải, hàng dệt may.

Ví dụ :

Gia đình đó đã dùng nhiều loại vải khác nhau cho tấm thảm của họ, bao gồm cả len và bông.