Hình nền cho spacious
BeDict Logo

spacious

/ˈspeɪʃəs/

Định nghĩa

adjective

Rộng rãi, thoáng đãng, rộng lớn.

Ví dụ :

"The apartment has a spacious bedroom."
Căn hộ này có một phòng ngủ rất rộng rãi.