adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hòa tan được, có thể hòa tan. Able to be dissolved. Ví dụ : "Sugar is soluble in water." Đường có thể hòa tan được trong nước. chemistry substance science material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải được, có thể giải thích được. Able to be solved or explained. Ví dụ : "That mystery should be easily soluble." Bí ẩn đó có lẽ giải thích được một cách dễ dàng thôi. ability science technical math Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc