noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cháu trai A son of one's child. Ví dụ : "My daughter's son, my grandson, is starting kindergarten this year. " Con trai của con gái tôi, cháu trai của tôi, năm nay bắt đầu đi học mẫu giáo. family Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc