BeDict Logo

center

/ˈsɛn.tə(ɹ)/ /ˈsɛn.tɚ/
Hình ảnh minh họa cho center: Trung tâm, điểm giữa.
 - Image 1
center: Trung tâm, điểm giữa.
 - Thumbnail 1
center: Trung tâm, điểm giữa.
 - Thumbnail 2
noun

Trung tâm của sân chơi mới của trường là một bức tượng điêu khắc lớn và đầy màu sắc (điểm giữa của sân chơi).

Hình ảnh minh họa cho center: Tâm, trung tâm.
noun

Những thành viên chủ chốt của câu lạc bộ toán, hay nói cách khác là tâm của câu lạc bộ, là những người có thể phối hợp tốt với tất cả mọi người.

Hình ảnh minh họa cho center: Trung phong
noun

Cầu thủ trung phong của đội bóng rổ này là một người chơi toàn diện; anh ấy có thể chuyền bóng, bắt bóng bật bảng và ghi điểm, nhưng lại không thể ném từ vạch ba điểm.

Hình ảnh minh họa cho center: Tập trung, chỉnh về giữa.
verb

Giáo viên tập trung ý kiến của học sinh về dự án mới, cố gắng tìm một điểm chung giữa hai luồng ý kiến trái ngược nhau.