noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe minivan, xe chở khách cỡ nhỏ. A minivan. Ví dụ : "My brother took the kombis to school this morning. " Sáng nay anh trai tôi đi học bằng xe minivan. vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc