Hình nền cho lunched
BeDict Logo

lunched

/ˈlʌntʃt/

Định nghĩa

verb

Ăn trưa, dùng bữa trưa.

Ví dụ :

"I like to lunch in Italian restaurants."
Tôi thích ăn trưa ở các nhà hàng Ý.