Hình nền cho praised
BeDict Logo

praised

/pɹeɪzd/

Định nghĩa

verb

Khen ngợi, ca ngợi, tán dương.

Ví dụ :

Nhớ khen ngợi Bobby vì thành tích học tập xuất sắc của em ấy ở trường tuần này nhé.