Hình nền cho healthy
BeDict Logo

healthy

/ˈhɛl.θi/

Định nghĩa

adjective

Khỏe mạnh, lành mạnh.

Ví dụ :

"He was father to three healthy kids."
Ông ấy là cha của ba đứa con khỏe mạnh, lanh lợi.