noun🔗ShareÁnh sắc cầu vồng, Ánh màu lông công. Tarnish found on some ores and metals which resembles the tail feathers of a peacock."The copper ore displayed a beautiful pavonine, a shimmering, iridescent tarnish like a peacock's feathers, across its surface. "Quặng đồng đó ánh lên một lớp ánh sắc cầu vồng tuyệt đẹp, một lớp gỉ sét óng ánh như lông công, trải dài trên bề mặt của nó.appearancematerialsubstancegeologymineralchemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCông trống, họ công. Any bird from the family Pavonidae."At the zoo, the sign identified the peacocks and peahens collectively as pavonine. "Ở sở thú, tấm biển ghi rằng toàn bộ chim công trống và công mái đều được gọi chung là họ công.birdanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về chim công, có màu sắc sặc sỡ như chim công. Of or pertaining to the genus Pavo or its family Pavonidae, including the peafowl."The zoo's pavonine exhibit featured several species of peacocks and peahens. "Khu trưng bày về các loài chim công ở sở thú có nhiều loại công trống và công mái với vẻ đẹp rực rỡ.animalbirdappearancenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÓng ánh như lông công, màu lông công. Possessing the coloring or iridescence of a peacock feather."The spilled oil on the wet pavement created a striking, pavonine sheen that shifted with the light. "Vệt dầu loang trên vỉa hè ướt tạo ra một lớp ánh óng ánh như lông công, thay đổi màu sắc theo ánh sáng, trông rất nổi bật.appearancecolorbirdChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhư đuôi công, sặc sỡ như lông công. Resembling the tail of a peacock."The iridescent scarf had a pavonine shimmer, catching the light with colors like a peacock's tail. "Chiếc khăn lụa óng ánh có ánh sáng lung linh như đuôi công, bắt sáng với những màu sắc sặc sỡ như lông công vậy.appearanceanimalbirdnaturestylecolorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc