mineral
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

mineralsnoun
/ˈmɪnərəl/ /ˈmɪnərəlz/
Khoáng chất, khoáng sản.

amygdaloidsnoun
/əˈmɪɡdəlɔɪdz/
Đá hạnh nhân.
"The old volcanic flow, now visible as a weathered cliff face, was identified as amygdaloids due to the numerous cavities filled with sparkly quartz crystals. "
Dòng dung nham núi lửa cổ xưa, giờ lộ ra là một vách đá phong hóa, được xác định là đá hạnh nhân vì có vô số hốc nhỏ chứa đầy các tinh thể thạch anh lấp lánh.

catseyesnoun
/ˈkætsaɪz/
Mắt mèo.
















