Hình nền cho feathers
BeDict Logo

feathers

/ˈfɛðərz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Con chim xù bộ lông vũ lên để giữ ấm trong buổi sáng lạnh giá.
noun

Lông chân (ngựa), bờm chân (ngựa).

Ví dụ :

"The Clydesdale's feathers, thick and white, covered its lower legs almost down to its hooves. "
Bờm chân của giống ngựa Clydesdale, dày và trắng muốt, phủ kín phần dưới chân, gần như xuống đến móng.
noun

Ví dụ :

Người thợ mộc dùng rãnh then để ghép các mảnh mặt bàn lại với nhau, cho phép chúng giãn nở và co lại theo mùa mà không bị cong vênh.
noun

Ví dụ :

Người thợ mộc dùng hai miếng nêm (feather) của bộ dụng cụ tách đá để xẻ phiến đá lớn làm sân.
noun

Ví dụ :

Huấn luyện viên chèo thuyền giải thích rằng việc điều chỉnh góc lông vịt của mái chèo giúp thuyền đi nhanh hơn.
noun

Ví dụ :

Đội đi săn chia chiến lợi phẩm của họ; "lông vũ," tức gà gô và gà lôi, được giao cho đầu bếp nhổ lông và chế biến, còn "da lông thú" thì được đưa đến xưởng thuộc da.
verb

Ví dụ :

Sau khi va chạm với chim, phi công đã điều chỉnh cánh quạt của động cơ bên trái bị hỏng ở vị trí song song với chiều gió để tránh nó quay tự do khi bay.
verb

Làm nhẹ bẫng, làm cho có cánh.

Ví dụ :

Những lời động viên của huấn luyện viên đã tiếp thêm sức mạnh cho sự tự tin của cô ấy trước cuộc đua quan trọng, giúp cô có đủ can đảm để tin rằng mình có thể thắng.
verb

Chạm bi, chạm nhẹ bi.

Ví dụ :

Anh ta quá tập trung vào cú đánh đến nỗi không nhận ra mình đã chạm nhẹ bi (feathered) khi căn chỉnh, khiến vị trí của bi cái hơi bị thay đổi.