BeDict Logo

feathers

/ˈfɛðərz/
Hình ảnh minh họa cho feathers: Then: Rãnh then.
noun

Người thợ mộc dùng rãnh then để ghép các mảnh mặt bàn lại với nhau, cho phép chúng giãn nở và co lại theo mùa mà không bị cong vênh.

Hình ảnh minh họa cho feathers: Nêm, miếng chêm.
noun

Người thợ mộc dùng hai miếng nêm (feather) của bộ dụng cụ tách đá để xẻ phiến đá lớn làm sân.

Hình ảnh minh họa cho feathers: Lông vũ
noun

Đội đi săn chia chiến lợi phẩm của họ; "lông vũ," tức gà gô và gà lôi, được giao cho đầu bếp nhổ lông và chế biến, còn "da lông thú" thì được đưa đến xưởng thuộc da.

Hình ảnh minh họa cho feathers: Hướng cánh quạt, làm cho cánh quạt song song với chiều gió.
verb

Hướng cánh quạt, làm cho cánh quạt song song với chiều gió.

Sau khi va chạm với chim, phi công đã điều chỉnh cánh quạt của động cơ bên trái bị hỏng ở vị trí song song với chiều gió để tránh nó quay tự do khi bay.

Hình ảnh minh họa cho feathers: Làm nhẹ bẫng, làm cho có cánh.
 - Image 1
feathers: Làm nhẹ bẫng, làm cho có cánh.
 - Thumbnail 1
feathers: Làm nhẹ bẫng, làm cho có cánh.
 - Thumbnail 2
verb

Làm nhẹ bẫng, làm cho có cánh.

Những lời động viên của huấn luyện viên đã tiếp thêm sức mạnh cho sự tự tin của cô ấy trước cuộc đua quan trọng, giúp cô có đủ can đảm để tin rằng mình có thể thắng.