noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chim công, Khổng tước. A male peafowl, especially Pavo cristatus, notable for its brilliant iridescently ocellated tail. Ví dụ : "The peacock strutted around the park, displaying his colorful tail feathers to attract a mate. " Con công ưỡn ngực đi lại trong công viên, khoe bộ lông đuôi sặc sỡ để thu hút bạn tình. animal bird nature appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Công, chim công. A peafowl (of the genus Pavo or Afropavo), either male or female. Ví dụ : "The peacock strutted proudly through the park. " Con công đi nghênh ngang một cách đầy kiêu hãnh trong công viên. animal bird nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kẻ khoe khoang, người tự phụ. A vainglorious person . Ví dụ : "The new student was a peacock, constantly boasting about his supposed academic achievements. " Cậu học sinh mới là một kẻ khoe khoang, liên tục ba hoa về những thành tích học tập "tưởng tượng" của mình. character person attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bướm phượng. Any of various Asian species of papilionid butterflies of the genus Papilio. Ví dụ : "The butterfly exhibit at the museum featured a beautiful peacock. " Triển lãm bướm ở viện bảo tàng có trưng bày một con bướm phượng rất đẹp. animal insect nature biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm dáng, khoe mẽ, vênh vang. To strut about proudly. Ví dụ : "After winning the race, the little boy began to peacock around, showing off his medal to everyone. " Sau khi thắng cuộc đua, cậu bé bắt đầu vênh vang đi lại, khoe huy chương với tất cả mọi người. appearance character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm dáng, chưng diện, khoe mẽ. To engage in peacocking, ostentatious dress or behaviour to impress women. Ví dụ : "To impress the girls at the school dance, he peacocked in his new suit. " Để gây ấn tượng với mấy bạn gái ở buổi khiêu vũ của trường, anh ta làm dáng trong bộ vest mới của mình. appearance style human sex person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc