Hình nền cho iridescent
BeDict Logo

iridescent

/ɪ.ɹɪˈdɛs.ənt/

Định nghĩa

adjective

Bảy sắc cầu vồng, óng ánh, lấp lánh.

Ví dụ :

Bộ lông chim ruồi ánh lên bảy sắc cầu vồng, óng ánh màu xanh lá cây, xanh lam và tím khi nó bay lượn gần máng ăn.