noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vẻ sáng bóng, sự rực rỡ, ánh hào quang. Splendor; radiance; shininess. Ví dụ : "The polished silverware had a beautiful sheen. " Bộ đồ ăn bằng bạc được đánh bóng có một vẻ sáng bóng rất đẹp. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ánh, lớp mỏng. A thin layer of a substance (such as oil) spread on a solid or liquid surface. Ví dụ : "oil sheen" Váng dầu. appearance substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lấp lánh, sáng bóng. To shine; to glisten. Ví dụ : "The freshly polished furniture began to sheen under the morning sun. " Đồ đạc vừa được đánh bóng bắt đầu lấp lánh dưới ánh nắng ban mai. appearance material quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bóng bẩy, hào nhoáng, rực rỡ. Beautiful, good-looking, attractive; radiant; shiny. Ví dụ : "Her new dress had a beautiful sheen, making her look radiant. " Chiếc váy mới của cô ấy có vẻ bóng bẩy rất đẹp, khiến cô ấy trông thật rạng rỡ. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Shin The letter ش in the Arabic script. Ví dụ : "The teacher pointed to the sheen in the Arabic word for "house," highlighting its distinctive shape. " Giáo viên chỉ vào chữ shin (ش) trong từ "ngôi nhà" bằng tiếng Ả Rập, nhấn mạnh hình dạng đặc biệt của nó. language writing word linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc