verb🔗ShareGiống, tương tự, tựa như. To be like or similar to (something); to represent as similar."The twins resemble each other."Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTương tự, giống với, tựa như. To compare; to regard as similar, to liken."The baby is resembling his father more and more each day. "Em bé ngày càng giống bố hơn.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiả dạng, mô phỏng. To counterfeit; to imitate."The young artist was accused of resembling famous paintings too closely, leading to questions about originality. "Người nghệ sĩ trẻ bị cáo buộc là đã mô phỏng các bức tranh nổi tiếng quá giống, dẫn đến những nghi ngờ về tính độc đáo trong tác phẩm của anh ấy.appearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiống, tương tự. To cause to imitate or be like; to make similar."The new park bench, with its curved back and sturdy legs, is strongly resembling the ones in the town square. "Chiếc ghế đá mới ở công viên, với lưng tựa cong và chân vững chãi, trông rất giống những chiếc ghế ở quảng trường thị trấn.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tương đồng, Sự giống nhau. The action of the verb to resemble."The baby's wide smile was a clear resembling of her father's jovial nature. "Nụ cười tươi rói của em bé là một sự giống nhau rõ rệt với tính cách vui vẻ của bố.appearanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc