verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm lại, thực hiện lại. To do again. Ví dụ : "The teacher asked Sarah to get her homework redone because it was full of mistakes. " Cô giáo yêu cầu Sarah làm lại bài tập về nhà vì nó có quá nhiều lỗi. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc