BeDict Logo

sai

/saɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "instructor" - Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.
/ɪnˈstrʌktər/

Người hướng dẫn, giáo viên, giảng viên.

Người hướng dẫn đã giải thích khái niệm toán học mới một cách dễ hiểu cho các học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "technique" - Kỹ thuật, phương pháp, thủ thuật.
/tɛkˈniːk/

Kỹ thuật, phương pháp, thủ thuật.

Kỹ thuật nấu ăn của tôi bao gồm việc nướng rau củ chậm rãi trước khi cho thịt vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "swinging" - Đung đưa, lắc lư, đu đưa.
/ˈswɪŋɪŋ/

Đung đưa, lắc , đu đưa.

Cây cối đung đưa trong làn gió nhẹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrated" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

Bạn có thể trình diễn cách sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "fulfills" - Hoàn thành, đáp ứng, thực hiện.
/fʊlˈfɪlz/ /fʊlˈfɪls/

Hoàn thành, đáp ứng, thực hiện.

Con đã hứa rồi, con trai ạ, giờ con phải thực hiện lời hứa đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "offensive" - Tấn công, cuộc tấn công.
/əˈfɛnsɪv/

Tấn công, cuộc tấn công.

Hôm nay, lính thủy đánh bộ đã phát động một cuộc tấn công lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "acknowledging" - Thừa nhận, công nhận, xác nhận.
/əkˈnɑlɪdʒɪŋ/ /æɡˈnɑlɪdʒɪŋ/

Thừa nhận, công nhận, xác nhận.

Thừa nhận sự tồn tại của một vị thần.

Hình ảnh minh họa cho từ "defensive" - Thế phòng thủ, tư thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.
/dɪˈfɛnsɪv/

Thế phòng thủ, thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.

Chiến thuật phòng thủ của đội bóng đá là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "potential" - Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.
/pəˈtɛnʃəl/ /po(ʊ)ˈtɛnʃəl/

Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.

Ngay từ khi còn nhỏ, ai cũng thấy rõ cô ấy có tiềm năng để trở thành một nhạc sĩ vĩ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "enclosure" - Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.
/ɘnˈklɐʉʒɘ/ /ɪnˈkləʊʒə/ /ɛnˈkloʊʒəɹ/

Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.

Trong thư có một tài liệu đính kèm—một tấm ảnh.