Hình nền cho birthday
BeDict Logo

birthday

/ˈbɜːθ.deɪ/ /ˈbɝθˌdeɪ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"My sister's birthday is next week, and we're planning a party. "
Sinh nhật chị gái tôi là vào tuần tới, và chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc.