

vi
Định nghĩa
Từ liên quan
dictionary noun
/ˈdɪkʃəˌnɛɹi/ /ˈdɪkʃ(ə)n(ə)ɹi/
Từ điển
"To understand the word "optimistic," I looked it up in the dictionary. "
Để hiểu nghĩa từ "lạc quan", tôi đã tra nó trong từ điển.
initialism noun
/ɪˈnɪʃəlɪzəm/
Chữ viết tắt, từ viết tắt.
"BBC is an initialism for British Broadcasting Corporation."
Bbc là một chữ viết tắt (initialism), được tạo thành từ các chữ cái đầu của cụm từ "British Broadcasting Corporation" và được phát âm từng chữ một.