verb verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đông lạnh lại. To freeze again. Ví dụ : "The melted ice cream was accidentally refrozen, but it wasn't as creamy as before. " Kem bị chảy vô tình bị đông lạnh lại, nhưng không còn mịn màng như trước nữa. process food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
Tải xuống 🔗Chia sẻ Đông lạnh lại. To freeze again. Ví dụ : "The ice cream melted, so I refrozen it, but now it's icy and not very good. " Kem bị chảy ra, nên tôi đã đem đông lạnh lại, nhưng giờ nó bị dăm đá và không ngon lắm. food process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đã được đông lạnh lại. Having been frozen again. Ví dụ : "The refrozen ice cream was grainy and not very tasty. " Kem đã được đông lạnh lại thì bị sạn và không ngon lắm. food condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc