Hình nền cho refrozen
BeDict Logo

refrozen

/ˌriːˈfroʊzən/

Định nghĩa

verb verb

Đông lạnh lại.

Ví dụ :

"The melted ice cream was accidentally refrozen, but it wasn't as creamy as before. "
Kem bị chảy vô tình bị đông lạnh lại, nhưng không còn mịn màng như trước nữa.