BeDict Logo

details

/dɪˈteɪlz/
Hình ảnh minh họa cho details: Chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ.
 - Image 1
details: Chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ.
 - Thumbnail 1
details: Chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ.
 - Thumbnail 2
noun

Chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ.

Bài giảng của thầy giáo dạy lịch sử về Cách Mạng Pháp bao gồm rất nhiều chi tiết cụ thể về các sự kiện dẫn đến cuộc tấn công ngục Bastille.