Hình nền cho froze
BeDict Logo

froze

/ˈfɹəʊz/ /ˈfɹoʊz/

Định nghĩa

verb

Đóng băng, đông lại.

Ví dụ :

"The lake froze solid."
Mặt hồ đã đóng băng hoàn toàn.