BeDict Logo

stein

/staɪn/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "drink" - Uống, nhấp.
drinkverb
/dɹɪŋk/

Uống, nhấp.

Anh ấy đã uống nước mà tôi đưa cho.

Hình ảnh minh họa cho từ "frothy" - Một cốc bia.
frothynoun
/ˈfrɒθi/ /ˈfrɔːθi/

Một cốc bia.

Chúng tôi gọi hai cốc bia và một bình nước chanh tại quán rượu.

Hình ảnh minh họa cho từ "glass" - Tráng sợi thủy tinh, Bọc sợi thủy tinh.
glassverb
/ɡlɑːs/ /ɡlæs/

Tráng sợi thủy tinh, Bọc sợi thủy tinh.

Bọc sợi thủy tinh cho vỏ tàu đánh cá.

Hình ảnh minh họa cho từ "made" - Dòi
madenoun
/meɪd/

Dòi

Đống phân trộn thu hút rất nhiều dòi nhỏ, màu trắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "filled" - Đầy, lấp đầy, tràn đầy.
filledverb
/fɪld/

Đầy, lấp đầy, tràn đầy.

Giáo viên làm đầy chai bằng nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "with" - Cùng, với, chung với.
withadverb
/wɪθ/ /wɪð/

Cùng, với, chung với.

Bạn có muốn đi cùng không?

Hình ảnh minh họa cho từ "usually" - Thường, thường thường, thông thường, phần lớn.
usuallyadverb
/ˈjuːʒju(ə)li/ /ˈjuːʒ(ʊə)li/

Thường, thường thường, thông thường, phần lớn.

Ngoại trừ một hoặc hai ngày mỗi năm, anh ấy thường đi bộ đi làm.

Hình ảnh minh họa cho từ "beer" - Bia.
beernoun
/bɛə/ /bɪə/ /bɪɹ/ /ˈbiː.ə/ /ˈbi.ɚ/

Bia.

Bia được nấu ở khắp nơi trên thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "ceramic" - Gốm, đồ gốm, vật liệu gốm.
/səˈɹæmɪk/

Gốm, đồ gốm, vật liệu gốm.

Joan đã làm cái đĩa này từ gốm.

Hình ảnh minh họa cho từ "lifted" - Nâng lên, nhấc lên, kéo lên.
liftedverb
/ˈlɪftɪd/

Nâng lên, nhấc lên, kéo lên.

Sương mù cuối cùng cũng tan, để lại những con đường quang đãng.

Hình ảnh minh họa cho từ "took" - Cầm, lấy, chiếm, nắm lấy.
tookverb
/tuːk/

Cầm, lấy, chiếm, nắm lấy.

Chị tôi lấy quả táo cuối cùng từ trong bát.

Hình ảnh minh họa cho từ "heavy" - Trùm sò, kẻ chủ mưu, nhân vật phản diện.
heavynoun
/ˈhe.vi/ /ˈhɛ.vi/ /ˈhiːvi/

Trùm , kẻ chủ mưu, nhân vật phản diện.

Với khuôn mặt nhăn nheo, không cân đối, diễn viên đó dường như luôn đóng vai trùm sò trong các bộ phim.