Hình nền cho stein
BeDict Logo

stein

/staɪn/

Định nghĩa

noun

Vại bia, cốc bia.

Ví dụ :

Anh ấy nhấc chiếc vại bia nặng trịch, bên trong đầy bia sủi bọt, rồi uống một hơi dài.