Hình nền cho eventually
BeDict Logo

eventually

/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/

Định nghĩa

adverb

Cuối cùng, sau cùng, về sau.

Ví dụ :

Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.