Hình nền cho drink
BeDict Logo

drink

/dɹɪŋk/

Định nghĩa

verb

Uống, nhấp.

Ví dụ :

Anh ấy đã uống nước mà tôi đưa cho.
noun

Đồ uống, thức uống, nước giải khát.

Ví dụ :

"I’d like another drink please."
Cho tôi thêm một đồ uống nữa ạ.