verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cho không đều, gồ ghề, lồi lõm. To make uneven. Ví dụ : "The carpenter unevened the surface of the wooden table to prepare it for staining. " Người thợ mộc làm cho bề mặt chiếc bàn gỗ trở nên không đều để chuẩn bị cho việc nhuộm màu. appearance condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gồ ghề, không bằng phẳng. Not even Ví dụ : "The floor in the old house was quite uneven, so we had to be careful where we stepped. " Sàn nhà trong căn nhà cũ khá gồ ghề, không bằng phẳng nên chúng tôi phải cẩn thận mỗi khi bước đi. quality condition appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gồ ghề, không bằng phẳng. Not level or smooth Ví dụ : "The sidewalk was uneven, making it difficult to walk without tripping. " Vỉa hè gồ ghề, khiến cho việc đi bộ rất dễ bị vấp ngã. quality condition appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không đều, gồ ghề. Not uniform Ví dụ : "The sidewalk was uneven, making it hard to walk without tripping. " Vỉa hè không đều, đi lại dễ bị vấp ngã. quality condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Không đều, gồ ghề, chập chờn. Varying in quality Ví dụ : "The quality of the students' work was uneven; some assignments were excellent, while others were poorly done. " Chất lượng bài làm của sinh viên không đồng đều; một số bài xuất sắc, trong khi những bài khác lại làm rất tệ. quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lẻ, không chẵn. Odd Ví dụ : ""Seven is an uneven number." " Số bảy là một số lẻ. number Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc