BeDict Logo

bromo

/ˈbroʊmoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "bromide" - Brômua.
/ˈbɹəʊ.maɪd/ /ˈbɹoʊ.maɪd/

Brômua.

"The chemist synthesized a new bromine bromide, a compound of bromine and potassium. "

Nhà hóa học đã tổng hợp một brômua brôm mới, một hợp chất của brôm và kali.

Hình ảnh minh họa cho từ "after" - Sau, kế tiếp, tiếp theo.
afteradjective
/ˈæf.tə(ɹ)/ /ˈæf.tɚ/

Sau, kế tiếp, tiếp theo.

"The after-school program is a great way for kids to continue learning. "

Chương trình ngoại khóa sau giờ học là một cách tuyệt vời để trẻ em tiếp tục học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "sedative" - Thuốc an thần, thuốc trấn an.
/ˈsɛdətɪv/

Thuốc an thần, thuốc trấn an.

"The doctor prescribed a sedative to help her patient sleep better at night. "

Bác sĩ đã kê đơn thuốc an thần để giúp bệnh nhân của bà ngủ ngon hơn vào ban đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

"The box containing my old toys was stored in the attic. "

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "help" - Sự giúp đỡ, viện trợ, hỗ trợ.
helpnoun
/hɛlp/

Sự giúp đỡ, viện trợ, hỗ trợ.

"I need some help with my homework."

Tôi cần sự giúp đỡ để làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "asleep" - Ngủ, đang ngủ, thiếp đi.
asleepadjective
/əˈsliːp/

Ngủ, đang ngủ, thiếp đi.

"I was asleep when you called."

Tôi đang ngủ say khi bạn gọi điện.

Hình ảnh minh họa cho từ "seltzer" - Nước sô-đa, nước có ga.
/ˈsɛltsɚ/

Nước -đa, nước ga.

"I prefer to drink seltzer with lime instead of sugary soda. "

Tôi thích uống nước sô-đa (nước có ga) với chanh hơn là uống các loại nước ngọt có đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "stressful" - Căng thẳng, gây căng thẳng.
stressfuladjective
/ˈstɹɛsfəl/

Căng thẳng, gây căng thẳng.

"The long commute was very stressful. "

Việc đi làm đường dài rất là căng thẳng và mệt mỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "proprietary" - Chủ sở hữu, người chủ.
/pɹəˈpɹɑɪətɛɹi/

Chủ sở hữu, người chủ.

"The proprietary of the local bakery takes pride in using only the freshest ingredients. "

Chủ sở hữu tiệm bánh địa phương rất tự hào vì chỉ sử dụng những nguyên liệu tươi ngon nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "relax" - Thư giãn, nghỉ ngơi, xả hơi.
relaxverb
/ɹɪˈlæks/

Thư giãn, nghỉ ngơi, xả hơi.

"After a long day at work, I need to relax and have a quiet dinner. "

Sau một ngày dài làm việc, tôi cần thư giãn và ăn tối một mình thật yên tĩnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "took" - Cầm, lấy, chiếm, nắm lấy.
tookverb
/tuːk/

Cầm, lấy, chiếm, nắm lấy.

"My sister took the last apple from the bowl. "

Chị tôi lấy quả táo cuối cùng từ trong bát.

Hình ảnh minh họa cho từ "work" - Việc làm, công việc, nghề nghiệp.
worknoun
/wɜːk/ /wəik/

Việc làm, công việc, nghề nghiệp.

"My work schedule is very demanding this week. "

Lịch làm việc của tôi tuần này rất dày đặc.