Hình nền cho ban
BeDict Logo

ban

/bæn/

Định nghĩa

noun

Lệnh cấm, sự cấm đoán.

Ví dụ :

Nhà trường đã ban hành lệnh cấm sử dụng điện thoại di động trong giờ học.
noun

Lệnh cấm, lời hiệu triệu.

Ví dụ :

Trong giới phong kiến, "bans" là chuyện thường ngày, chỉ một lời tuyên bố, hoặc bất kỳ thông báo công khai nào.
noun

Hội quân, đoàn quân, quân đội.

Ví dụ :

Hội đồng trường là một cuộc tập hợp lớn của phụ huynh, giáo viên và học sinh.
noun

Ví dụ :

Hành vi thiếu tôn trọng của học sinh đó đã dẫn đến việc bị phạt năm mươi đô la, một khoản tiền phạt do nhà trường đưa ra vì vi phạm quy định về trang phục.
verb

Cấm, trục xuất khỏi giáo hội.

Ví dụ :

Hiệu trưởng nhà trường cấm sử dụng điện thoại di động trong giờ học, coi như là một hình phạt và sự trục xuất khỏi những hành vi được chấp nhận trong trường.
noun

Ví dụ :

Nhà khoa học tính toán lượng thông tin của chuỗi DNA bằng đơn vị ban, chứ không phải bit.
noun

Quan trấn thủ biên giới, thống đốc.

Ví dụ :

Trong thời Trung Cổ, một số nước châu Âu đã sử dụng tước hiệu lịch sử "ban", tương đương với quan trấn thủ biên giới hoặc thống đốc.