Hình nền cho stored
BeDict Logo

stored

/stɔrd/ /stoʊrd/

Định nghĩa

verb

Cất giữ, lưu trữ, bảo quản.

Ví dụ :

Áo khoác mùa đông được cất trên gác mái vào mùa hè khi không dùng đến.