Hình nền cho sedative
BeDict Logo

sedative

/ˈsɛdətɪv/

Định nghĩa

noun

Thuốc an thần, thuốc trấn an.

Ví dụ :

Bác sĩ đã kê đơn thuốc an thần để giúp bệnh nhân của bà ngủ ngon hơn vào ban đêm.