Hình nền cho stressful
BeDict Logo

stressful

/ˈstɹɛsfəl/

Định nghĩa

adjective

Căng thẳng, gây căng thẳng.

Ví dụ :

"The long commute was very stressful. "
Việc đi làm đường dài rất là căng thẳng và mệt mỏi.