noun🔗ShareCây xương cá. The prickly glasswort (Kali turgida, formerly Salsola kali)."Along the sandy beach, the tough kali stubbornly grew, its prickly leaves resisting the strong winds. "Dọc theo bãi cát, cây xương cá cứng cỏi mọc lên một cách kiên cường, những chiếc lá gai góc của nó chống chọi với gió mạnh.plantbiologyvegetablenatureenvironmentscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVõ gậy филиппин, Кали. Traditional Philippine stick fighting, a martial art."My grandfather, a skilled martial artist, taught me kali after school. "Ông tôi, một võ sư giỏi, đã dạy tôi môn võ gậy филиппин, kali sau giờ học.culturesportweapontraditionwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc