Hình nền cho bumblebee
BeDict Logo

bumblebee

/ˈbʌmbl̩bi/

Định nghĩa

noun

Ong vò vẽ.

Ví dụ :

"A bumblebee buzzed around the flower garden. "
Một con ong vò vẽ bay vo ve quanh vườn hoa.