noun Tải xuống 🔗Chia sẻ sự trừng phạt a punishment intended to correct behavior Ví dụ : "He received a stern chastisement from his parents for his misbehavior." Anh ấy đã nhận được sự trừng phạt nghiêm khắc từ cha mẹ vì hành vi sai trái của mình. curse moral education law government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc