
curse
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

bejeezus/bɪˈdʒiːzəs/ /biˈdʒiːzəs/
Trời ơi, quái quỷ, khỉ gió.

blind/blaɪnd/
Nguyền rủa, chửi rủa.

befall/bɪˈfɔːl/ /bɪˈfɑl/
Xảy đến, ập đến, xảy ra.

jackoffs/ˈdʒækˌɔfs/ /ˈdʒækˌɑfs/
Đồ khốn, thằng mất dạy, quân vô lại.

condemned/kənˈdɛmd/
Nguyền rủa, kết án.

cup/kʌp/
Ly, chén, phần, số phận.

zounds/zaʊndz/
Ôi trời ơi, trời đất ơi, ôi chao.

star-crossed/ˈstɑɹˌkɹɑst/ /ˈstɑːˌkɹɒst/ /ˈstɑɹˌkɹɔst/
Bạc mệnh, không may mắn, định mệnh trớ trêu.

rat/ɹæt/
Khỉ gió, chết tiệt.

backcast/ˈbækˌkæst/ /ˈbækˌkɑːst/
Vận rủi, sự sa sút, sự thoái lui.