adjective🔗ShareGây rối, quấy rối, phá đám. Causing disruption or unrest."Children who exhibit disruptive behaviour may be expelled from school."Những đứa trẻ có hành vi quấy rối có thể bị đuổi học.societybusinessorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMang tính đột phá, có tính cách mạng. Causing major change, as in a market."The new online learning platform was a disruptive technology in education, forcing many traditional schools to adapt. "Nền tảng học trực tuyến mới là một công nghệ mang tính đột phá trong giáo dục, buộc nhiều trường học truyền thống phải thay đổi để thích nghi.businesseconomytechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc