Hình nền cho punishment
BeDict Logo

punishment

/ˈpʌnɪʃmənt/

Định nghĩa

noun

Sự trừng phạt, hình phạt, sự xử phạt.

Ví dụ :

"The school's punishment for cheating was a week of detention. "
Hình phạt của trường dành cho hành vi gian lận là một tuần bị giam giữ.