Hình nền cho colonoscope
BeDict Logo

colonoscope

/ˌkoʊləˈnɒskəʊp/ /ˌkɒləˈnɒskəʊp/

Định nghĩa

noun

Ống nội soi đại tràng.

Ví dụ :

Bác sĩ đã dùng ống nội soi đại tràng để kiểm tra xem đại tràng của bệnh nhân có gì bất thường không.