BeDict Logo

tests

/tests/
Hình ảnh minh họa cho tests: Kiểm tra, thử nghiệm.
 - Image 1
tests: Kiểm tra, thử nghiệm.
 - Thumbnail 1
tests: Kiểm tra, thử nghiệm.
 - Thumbnail 2
noun

Công ty tiến hành các thử nghiệm nghiêm ngặt trên những chiếc điện thoại mới của mình để đảm bảo chúng có thể chịu được va đập và hư hại do nước.

Hình ảnh minh họa cho tests: Bộ xương ngoài, vỏ.
noun

Khi thủy triều rút xuống, bọn trẻ nhặt được vài bộ xương ngoài trắng, mỏng manh từ cát, và ngắm nhìn những hoa văn tinh xảo trên đó một cách thích thú.

Hình ảnh minh họa cho tests: Kiểm tra độ bền, thử nghiệm.
 - Image 1
tests: Kiểm tra độ bền, thử nghiệm.
 - Thumbnail 1
tests: Kiểm tra độ bền, thử nghiệm.
 - Thumbnail 2
verb

Các kỹ sư đã kiểm tra độ bền của mẫu điện thoại mới trong điều kiện nhiệt độ cực nóng và lạnh để đảm bảo nó có thể chịu đựng được.