BeDict Logo

blood

/blʊd/ /blʌd/
Hình ảnh minh họa cho blood: Máu.
 - Image 1
blood: Máu.
 - Thumbnail 1
blood: Máu.
 - Thumbnail 2
Hình ảnh minh họa cho blood: Nhúng máu.
 - Image 1
blood: Nhúng máu.
 - Thumbnail 1
blood: Nhúng máu.
 - Thumbnail 2
verb

Bộ tộc nhúng máu chiến binh mới vào đội quân bằng cách bôi máu con vật đầu tiên anh ta giết được trong cuộc đi săn, chính thức đưa anh ta vào cuộc chiến.