verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lọc xương, rút xương. To remove the bones from. Ví dụ : "I am deboning a fish." Tôi đang lọc xương cá. food animal action utensil Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đã lọc xương, rút xương. Having its bones removed. Ví dụ : "This deboned fish will be safe for the cat to eat." Con cá đã được rút xương này sẽ an toàn cho mèo ăn. food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc