BeDict Logo

bones

/bəʊnz/ /boʊnz/
Hình ảnh minh họa cho bones: Yểm, nguyền rủa bằng xương.
verb

Vì một trưởng lão bộ lạc tin rằng chàng trai trẻ đã xúc phạm đất thiêng, ông ta đe dọa sẽ dùng xương để yểm chàng.