verb🔗ShareLờ đi, phớt lờ, bỏ ngoài tai. To deliberately not listen or pay attention to."A problem ignored is a problem doubled."Một vấn đề bị phớt lờ đi sẽ trở thành vấn đề lớn gấp đôi.attitudeactioncharactercommunicationhumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLờ đi, phớt lờ, làm ngơ. To pretend to not notice someone or something."The student was ignoring the teacher's question and looking out the window. "Học sinh đó đang phớt lờ câu hỏi của giáo viên và nhìn ra ngoài cửa sổ.attitudeactionhumancommunicationmindcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLờ đi, bỏ qua, làm ngơ. Fail to notice."The teacher was explaining the math problem, but Sarah was ignoring her, lost in her thoughts about her next soccer game. "Cô giáo đang giải thích bài toán, nhưng Sarah lại lờ đi, chìm đắm trong những suy nghĩ về trận bóng đá sắp tới của mình.attitudeactionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLờ đi, làm ngơ, bỏ qua. Not to know."The old map was so faded, I was essentially ignoring the faint trail markings because I couldn't see them. "Bản đồ cũ mờ quá, tôi gần như không để ý đến những vạch chỉ đường mờ nhạt vì tôi không nhìn thấy chúng.attitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự phớt lờ, sự bỏ qua, sự làm ngơ. The act by which something is ignored."The student's constant ignoring of the teacher's instructions led to failing the exam. "Sự phớt lờ liên tục những chỉ dẫn của giáo viên đã khiến học sinh đó trượt kỳ thi.attitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc