BeDict Logo

rings

/ɹɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho rings: Võ đài, sàn đấu, đấu trường.
noun

Ứng cử viên bắt tay và mỉm cười, di chuyển trên đấu trường chính trị một cách dễ dàng và điêu luyện.

Hình ảnh minh họa cho rings: Vòng tròn nhỏ.
noun

Sách giáo khoa giải thích rằng chữ "ů" trong tiếng Séc có một vòng tròn nhỏ phía trên, và đây là một ví dụ về việc sử dụng "vòng tròn nhỏ" như một dấu phụ.

Hình ảnh minh họa cho rings: Vòng bảo vệ.
noun

Hệ điều hành sử dụng các vòng bảo vệ để bảo vệ những phần quan trọng nhất của máy tính, ví dụ như ngăn một chương trình đơn giản vô tình làm sập toàn bộ hệ thống.

Hình ảnh minh họa cho rings: Vòng kẹp kính ngắm.
noun

Vòng kẹp kính ngắm.

Trước cuộc thi, xạ thủ cẩn thận siết chặt các ốc vít trên vòng kẹp kính ngắm để đảm bảo ống ngắm được gắn chắc chắn vào khẩu súng trường của anh ta.

Hình ảnh minh họa cho rings: Vành, cấu trúc vành.
noun

Tập hợp các số nguyên, ký hiệu là mathbb{Z}, là một ví dụ điển hình về vành.

Hình ảnh minh họa cho rings: Vành, cấu trúc vành.
noun

Định nghĩa vành không có đơn vị cho phép tập hợp 2ℤ gồm các số nguyên chẵn là một vành, ví dụ như vậy.