

dispassionately
Định nghĩa
Từ liên quan
personality noun
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/
Tính cách, nhân cách, cá tính.
dispassionate adjective
/dɪsˈpæʃənət/
Khách quan, vô tư, không thiên vị.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.