Hình nền cho flowy
BeDict Logo

flowy

/ˈfloʊi/

Định nghĩa

adjective

Thướt tha, mềm mại, uyển chuyển.

Ví dụ :

Chiếc váy hè thướt tha của cô ấy bay bổng trong gió khi cô ấy đi bộ đến công viên.