noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mê-ga. Any unit having the SI prefix mega-. Ví dụ : "The megabyte file took a long time to download. " Tập tin mê-ga-bai này tải xuống mất rất nhiều thời gian. number unit technology computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc