BeDict Logo

stops

/stɑps/
Hình ảnh minh họa cho stops: Âm tắc.
noun

Bài học ngữ âm hôm nay bao gồm sự khác biệt giữa âm xát và âm tắc (như âm "p," "t," và "k," là những âm mà luồng hơi bị chặn lại tạm thời khi phát âm).

Hình ảnh minh họa cho stops: Khẩu độ, bước dừng.
noun

Khẩu độ, bước dừng.

Để chụp được màu sắc rực rỡ của hoàng hôn, nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh cài đặt máy ảnh lên hai khẩu độ (hay hai bước dừng), qua đó tăng gấp đôi lượng ánh sáng đi vào cảm biến.

Hình ảnh minh họa cho stops: Màn chắn, Khẩu độ.
noun

Ống kính máy ảnh sử dụng nhiều khẩu độ (màn chắn) để kiểm soát lượng ánh sáng và giảm hiện tượng lóa không mong muốn ở rìa ảnh.