Hình nền cho sponsoring
BeDict Logo

sponsoring

/ˈspɒnsərɪŋ/ /ˈspɑːnsərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tài trợ, bảo trợ.

Ví dụ :

"Our company is sponsoring the local youth soccer team this year. "
Năm nay, công ty chúng tôi tài trợ cho đội bóng đá trẻ địa phương.